sustaining pedal

sustaining pedal

A pianist presses the sustaining pedal with her foot while playing.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn đạp duy trì (sustaining pedal) một bàn đạp trên đàn piano, thường nằmbên phải. Khi được nhấn, nâng tất cả các bộ giảm âm (dampers) lên khỏi dây đàn, cho phép các dây đàn tiếp tục rung động tự do ngay cả khi các ngón tay đã rời khỏi phím. Điều này tạo ra âm thanh vang, kéo dài liền mạch.

dụ sử dụng
  • (Để tạo ra một giai điệu mượt mà, kết nối, bạn phải sử dụng bàn đạp duy trì một cách chính xác.)
  • (Nghệ sĩ dương cầm đã nhấn bàn đạp duy trì để hợp âm cuối cùng vang lên thật đẹp.)
  • (Nếu không bàn đạp duy trì, các nốt nhạc sẽ nghe ngắn rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to press the sustaining pedal": nhấn bàn đạp duy trì.
    • The student learned to press the sustaining pedal at the right moment for a legato effect. (Học sinh đã học cách nhấn bàn đạp duy trì đúng lúc để tạo hiệu ứng legato.)
  • "to release the sustaining pedal": thả bàn đạp duy trì.
    • You should release the sustaining pedal before changing chords to avoid a muddy sound. (Bạn nên thả bàn đạp duy trì trước khi chuyển hợp âm để tránh âm thanh bị lẫn lộn.)
  • "half-pedaling": kỹ thuật nhấn bàn đạp một nửa để kiểm soát độ vang một cách tinh tế.
    • Advanced pianists use half-pedaling with the sustaining pedal for subtle dynamic control. (Các nghệ sĩ piano cao cấp sử dụng kỹ thuật nhấn nửa bàn đạp với bàn đạp duy trì để kiểm soát độ vang một cách tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedal (n): bàn đạp nói chung.
    • The piano has three pedals: the sustaining pedal, the soft pedal, and the sostenuto pedal. (Đàn piano ba bàn đạp: bàn đạp duy trì, bàn đạp nhẹ bàn đạp giữ âm.)
  • Sustain pedal (n): tên gọi khác của sustaining pedal, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Make sure the sustain pedal is not pressed when you start playing. (Hãy chắc chắn rằng bàn đạp duy trì không bị nhấn khi bạn bắt đầu chơi.)
  • Damper pedal (n): tên gọi kỹ thuật khác, nhấn mạnh chức năng nâng bộ giảm âm.
    • The damper pedal is the most commonly used pedal on the piano. (Bàn đạp giảm âm bàn đạp được sử dụng phổ biến nhất trên đàn piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Sustain pedal (n): bàn đạp duy trì (cùng nghĩa, thông dụng hơn trong văn nói).
  • Damper pedal (n): bàn đạp giảm âm (cùng nghĩa, mang tính kỹ thuật hơn).
  • Loud pedal (n): bàn đạp to (tên gọi không chính thức, làm âm thanh to hơn vang hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press down on the sustaining pedal: nhấn xuống bàn đạp duy trì.
    • She pressed down on the sustaining pedal gently to avoid a harsh sound. ( ấy nhấn nhẹ bàn đạp duy trì để tránh âm thanh chói.)
  • Let off the sustaining pedal: thả bàn đạp duy trì ra.
    • Let off the sustaining pedal slowly for a clean release. (Thả bàn đạp duy trì từ từ để một sự kết thúc sạch sẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pedal to the metal": không liên quan trực tiếp đến đàn piano; đây thành ngữ dùng trong lái xe, nghĩa đạp ga hết mức.
    • He drove pedal to the metal on the highway. (Anh ấy lái xe hết ga trên đường cao tốc.)
  • "Pull out all the stops": dùng mọi cách để đạt được mục tiêu; nguồn gốc từ đàn organ, không phải piano.
    • The team pulled out all the stops to win the championship. (Đội đã dùng mọi cách để giành chứcđịch.)